buddy system
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống bạn đồng hành: "buddy system" là một phương thức hợp tác, trong đó hai hoặc nhiều người được ghép cặp với nhau để hỗ trợ lẫn nhau hoặc đảm bảo an toàn, đặc biệt trong các hoạt động như bơi lội giải trí, leo núi, hoặc các tình huống nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- (Trại hè sử dụng hệ thống bạn đồng hành để đảm bảo không có trẻ em nào bị lạc trong các chuyến đi bộ.)
- (Trong các lớp học bơi, hệ thống bạn đồng hành giúp ngăn ngừa tai nạn bằng cách mỗi người bơi theo dõi bạn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to implement a buddy system": áp dụng hệ thống bạn đồng hành.
- The school decided to implement a buddy system for new students to help them adjust. (Nhà trường quyết định áp dụng hệ thống bạn đồng hành cho học sinh mới để giúp các em thích nghi.)
"to work in a buddy system": làm việc theo cặp bạn đồng hành.
- During the rescue operation, the team worked in a buddy system for safety. (Trong chiến dịch cứu hộ, đội đã làm việc theo hệ thống bạn đồng hành để đảm bảo an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Buddy (n): bạn thân, người đồng hành.
- He is my buddy on the hiking trip. (Anh ấy là bạn đồng hành của tôi trong chuyến đi bộ đường dài.)
- Buddy up (phr v): kết cặp với ai đó.
- The teacher asked the students to buddy up for the project. (Giáo viên yêu cầu học sinh kết cặp với nhau cho dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Hệ thống cặp đôi: cách gọi khác nhấn mạnh việc ghép đôi.
- Phương thức hỗ trợ lẫn nhau: nhấn mạnh mục đích hỗ trợ và an toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pair up with: ghép cặp với ai đó.
- We should pair up with someone for the buddy system. (Chúng ta nên ghép cặp với ai đó trong hệ thống bạn đồng hành.)
- Team up with: hợp tác với ai đó.
- They teamed up with each other using the buddy system. (Họ hợp tác với nhau bằng cách sử dụng hệ thống bạn đồng hành.)
Thành ngữ liên quan
- Safety in numbers: an toàn trong số đông (ý nói việc có bạn đồng hành giúp tăng cường an toàn).
- The buddy system relies on the principle of safety in numbers. (Hệ thống bạn đồng hành dựa trên nguyên tắc an toàn trong số đông.)
- Watch each other's back: bảo vệ lẫn nhau.
- In the buddy system, you watch each other's back during dangerous activities. (Trong hệ thống bạn đồng hành, bạn bảo vệ lẫn nhau trong các hoạt động nguy hiểm.)